coordinate bond
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liên kết cộng hóa trị phối trí: Một loại liên kết cộng hóa trị đặc biệt trong đó cả hai electron dùng chung trong liên kết đều được cung cấp bởi một nguyên tử hoặc ion duy nhất (gọi là chất cho), còn nguyên tử hoặc ion kia (gọi là chất nhận) chỉ cung cấp orbital trống để tiếp nhận cặp electron đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In an ammonium ion, the bond between the nitrogen atom and a hydrogen ion is a coordinate bond. (Trong ion amoni, liên kết giữa nguyên tử nitơ và một ion hydro là một liên kết cộng hóa trị phối trí.)
- A coordinate bond is also known as a dative covalent bond. (Một liên kết cộng hóa trị phối trí còn được gọi là liên kết cộng hóa trị cho nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a coordinate bond": hình thành một liên kết phối trí.
- The metal ion can form a coordinate bond with ligands. (Ion kim loại có thể hình thành liên kết phối trí với các phối tử.)
- "coordinate bond length": độ dài liên kết phối trí.
- The coordinate bond length in this complex is shorter than expected. (Độ dài liên kết phối trí trong phức chất này ngắn hơn dự kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Dative bond (n): liên kết cho nhận (từ đồng nghĩa với "coordinate bond").
- Coordinate covalent bond (n): liên kết cộng hóa trị phối trí (tên đầy đủ).
- Coordination (n): sự phối trí.
- The coordination number of the central atom is six. (Số phối trí của nguyên tử trung tâm là sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Dative covalent bond: liên kết cộng hóa trị cho nhận.
- Semipolar bond: liên kết bán cực (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Noun
- sự liên kết cộng hóa trị mà cả hai electron được cung cấp bởi các nguyên tử.